TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escudo

UK/ɪˈskuːdəʊ/ US/ɪˈskuːdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

escudo nghĩa là đồng etcuđô.

Nghĩa của escudo

Danh từ

  1. Đồng etcuđô (tiền Bồ-đào-nha).

Dạng từ của escudo

Số nhiềuescudos

Câu hỏi thường gặp

escudo nghĩa là gì?

escudo (danh từ) nghĩa là đồng etcuđô.

escudo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escudo: giọng Anh (UK) /ɪˈskuːdəʊ/, giọng Mỹ (US) /ɪˈskuːdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.