escudo
UK/ɪˈskuːdəʊ/
US/ɪˈskuːdoʊ/
giọng máy của trình duyệt
escudo nghĩa là đồng etcuđô.
Nghĩa của escudo
Danh từ
- Đồng etcuđô (tiền Bồ-đào-nha).
Dạng từ của escudo
| Số nhiều | escudos |
Câu hỏi thường gặp
escudo nghĩa là gì?
escudo (danh từ) nghĩa là đồng etcuđô.
escudo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escudo: giọng Anh (UK) /ɪˈskuːdəʊ/, giọng Mỹ (US) /ɪˈskuːdoʊ/.