esl
giọng máy của trình duyệt
esl nghĩa là Anh ngữ như ngôn ngữ thứ hai (English as a Secondary Language).
Nghĩa của esl
Viết tắt
- Anh ngữ như ngôn ngữ thứ hai (English as a Secondary Language).
Dạng từ của esl
| Số nhiều | ESLs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esl
Đồng nghĩa
Họ từ của esl
Câu hỏi thường gặp
esl nghĩa là gì?
esl (viết tắt) nghĩa là Anh ngữ như ngôn ngữ thứ hai (English as a Secondary Language).