TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

esodic

giọng máy của trình duyệt

esodic nghĩa là vào, nhập.

Nghĩa của esodic

Tính từ

  1. Vào; nhập; hướng tâm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esodic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

esodic nghĩa là gì?

esodic (tính từ) nghĩa là vào, nhập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.