TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

esoterically

US/ˌɛ.sə.ˈtɛr.ɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

esoterically nghĩa là Xem esoteric.

Nghĩa của esoterically

Phó từ

  1. Xem esoteric

Dạng từ của esoterically

So sánh hơnmore esoterically
So sánh nhấtmost esoterically

Câu hỏi thường gặp

esoterically nghĩa là gì?

esoterically (phó từ) nghĩa là Xem esoteric.

esoterically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esoterically: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.sə.ˈtɛr.ɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.