esoterism
UK/ˌiːsəʊˈtɛɹɪzm/
US/ˌɛsəˈtɛɹɪzm/
giọng máy của trình duyệt
esoterism nghĩa là chủ nghĩa thần bí, thuyết thần bí.
Nghĩa của esoterism
Danh từ
- Chủ nghĩa thần bí, thuyết thần bí.
Dạng từ của esoterism
| Số nhiều | esoterisms |
Họ từ của esoterism
Câu hỏi thường gặp
esoterism nghĩa là gì?
esoterism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thần bí, thuyết thần bí.
esoterism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esoterism: giọng Anh (UK) /ˌiːsəʊˈtɛɹɪzm/, giọng Mỹ (US) /ˌɛsəˈtɛɹɪzm/.