TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

espagnole

giọng máy của trình duyệt

espagnole nghĩa là Nước chấm Tây-ban-nha.

Nghĩa của espagnole

Danh từ

  1. Nước chấm Tây-ban-nha.

Dạng từ của espagnole

Số nhiềuespagnoles

Câu hỏi thường gặp

espagnole nghĩa là gì?

espagnole (danh từ) nghĩa là Nước chấm Tây-ban-nha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.