TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

espalier

UK/ɪˈspalɪə/ US/ɪˈspæl.jɚ/ giọng máy của trình duyệt

espalier nghĩa là giàn đứng.

Nghĩa của espalier

Danh từ

  1. Giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...).
  2. Cây trồng ở giàn đứng.

Dạng từ của espalier

Số nhiềuespaliers
Ngôi thứ ba số ítespaliers
Hiện tại phân từ (-ing)espaliering
Quá khứ phân từespaliered
Quá khứespaliered

Câu hỏi thường gặp

espalier nghĩa là gì?

espalier (danh từ) nghĩa là giàn đứng.

espalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espalier: giọng Anh (UK) /ɪˈspalɪə/, giọng Mỹ (US) /ɪˈspæl.jɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.