TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

esquimau

US/ˈɛs.kə.ˌmoʊ/ giọng máy của trình duyệt

esquimau nghĩa là Esquimo.

Nghĩa của esquimau

Danh từ

  1. Như Esquimo.

Câu hỏi thường gặp

esquimau nghĩa là gì?

esquimau (danh từ) nghĩa là Esquimo.

esquimau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esquimau: giọng Mỹ (US) /ˈɛs.kə.ˌmoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.