TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

esquimaux

giọng máy của trình duyệt

esquimaux nghĩa là Esquimo.

Nghĩa của esquimaux

Danh từ

  1. Như Esquimo.

Câu hỏi thường gặp

esquimaux nghĩa là gì?

esquimaux (danh từ) nghĩa là Esquimo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.