ess
UK/ˈɛs/
US/ˈɛs/
giọng máy của trình duyệt
ess nghĩa là ét, sờ.
Nghĩa của ess
Danh từ
- Ét, sờ, xờ mạnh, xờ nặng.
Dạng từ của ess
| Số nhiều | esses |
Câu hỏi thường gặp
ess nghĩa là gì?
ess (danh từ) nghĩa là ét, sờ.
ess phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ess: giọng Anh (UK) /ˈɛs/, giọng Mỹ (US) /ˈɛs/.