TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

essay

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛs.eɪ/ US/ˈɛs.eɪ/ giọng máy của trình duyệt

essay nghĩa là sự làm thử, sự làm cố gắng, bài tiểu luận, thử làm.

Nghĩa của essay

Danh từ

  1. Sự làm thử; sự làm cố gắng.
  2. Bài tiểu luận.

Ngoại động từ

  1. Thử làm; cố làm (gì...).
  2. Thử, thử thách.

Nội động từ

  1. Cố gắng.

Dạng từ của essay

Số nhiềuessays
Ngôi thứ ba số ítessays
Hiện tại phân từ (-ing)essaying
Quá khứ phân từessayed
Quá khứessayed

Họ từ của essay

Câu ví dụ với essay

  • Yanni wrote an essay about the environment. Yanni đã viết một bài luận văn về môi trường.
  • You can finish your essay now. Bạn có thể kết thúc bài luận của bạn bây giờ
  • The topic of my essay is environment protection. Đề tài của bài văn của tôi là bảo vệ môi trường.
  • Your essay has some mistakes, but as a whole it is very good. Bài luận của bạn có vài lỗi, nhưng tổng thể thì làm rất tốt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

essay nghĩa là gì?

essay (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự làm thử, sự làm cố gắng, bài tiểu luận, thử làm.

essay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essay: giọng Anh (UK) /ˈɛs.eɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛs.eɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.