TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

establisher

US/ɪ.ˈstæ.blɪ.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

establisher nghĩa là Xem establish.

Nghĩa của establisher

Danh từ

  1. Xem establish

Dạng từ của establisher

Số nhiềuestablishers

Câu hỏi thường gặp

establisher nghĩa là gì?

establisher (danh từ) nghĩa là Xem establish.

establisher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của establisher: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈstæ.blɪ.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.