established
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈstæb.lɪʃt/
US/ɪˈstæb.lɪʃt/
giọng máy của trình duyệt
established nghĩa là đã thành lập, đã thiết lập, đã được đặt.
Nghĩa của established
Tính từ
- Đã thành lập, đã thiết lập.
- Đã được đặt (vào một địa vị).
- Đã xác minh (sự kiện...).
- Đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...).
- Đã chính thức hoá (nhà thờ).
- Đã định, đã chắc, được củng cố; đã thích nghi.
- Có uy tín.
Dạng từ của established
| So sánh hơn | more established |
| So sánh nhất | most established |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với established
Đồng nghĩa
Họ từ của established
Câu hỏi thường gặp
established nghĩa là gì?
established (tính từ) nghĩa là đã thành lập, đã thiết lập, đã được đặt.
established phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của established: giọng Anh (UK) /ɪˈstæb.lɪʃt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈstæb.lɪʃt/.