estafette
giọng máy của trình duyệt
estafette nghĩa là cũng estafet, sĩ quan liên lạc, phu trạm.
Nghĩa của estafette
Danh từ
- Cũng estafet.
- Sĩ quan liên lạc; phu trạm.
Dạng từ của estafette
| Số nhiều | estafettes |
Câu hỏi thường gặp
estafette nghĩa là gì?
estafette (danh từ) nghĩa là cũng estafet, sĩ quan liên lạc, phu trạm.