TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estaminet

UK/ɛˈstæmɪneɪ/ giọng máy của trình duyệt US/ɛˈstæmɪneɪ/ giọng máy của trình duyệt

estaminet nghĩa là Quán cà phê bình dân.

Nghĩa của estaminet

Danh từ

  1. Quán cà phê bình dân.

Dạng từ của estaminet

Số nhiềuestaminets

Câu hỏi thường gặp

estaminet nghĩa là gì?

estaminet (danh từ) nghĩa là Quán cà phê bình dân.

estaminet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estaminet: giọng Anh (UK) /ɛˈstæmɪneɪ/, giọng Mỹ (US) /ɛˈstæmɪneɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.