TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estate duty

US/ ˈduː.ti/ giọng máy của trình duyệt

estate duty nghĩa là thuế di sản.

Nghĩa của estate duty

Danh từ

  1. Kinh tế học Thuế di sản (thuế tài sản thừa kế).

Câu hỏi thường gặp

estate duty nghĩa là gì?

estate duty (danh từ) nghĩa là thuế di sản.

estate duty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estate duty: giọng Mỹ (US) / ˈduː.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.