TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estimableness

US/ˈɛs.tə.mə.bəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

estimableness nghĩa là Xem estimable.

Nghĩa của estimableness

Danh từ

  1. Xem estimable

Câu hỏi thường gặp

estimableness nghĩa là gì?

estimableness (danh từ) nghĩa là Xem estimable.

estimableness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estimableness: giọng Mỹ (US) /ˈɛs.tə.mə.bəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.