TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estimate

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛs.tɪ.mət/ US/ˈɛs.tə.mət/ giọng máy của trình duyệt

estimate nghĩa là sự đánh giá, sự ước lượng, đánh giá, ước lượng.

Nghĩa của estimate

Danh từ

  1. Sự đánh giá, sự ước lượng.
  2. Số lượng ước đoán.
  3. Bản kê giá cả (thầu khoán).

Ngoại động từ

  1. Đánh giá; ước lượng.

Dạng từ của estimate

Số nhiềuestimates
Ngôi thứ ba số ítestimates
Hiện tại phân từ (-ing)estimating
Quá khứ phân từestimated
Quá khứestimated
So sánh hơnmore estimate
So sánh nhấtmost estimate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estimate

Đồng nghĩa

Họ từ của estimate

Cụm từ, thành ngữ với estimate

  • the Estimates — Dự thảo ngân sách.

Câu ví dụ với estimate

  • I estimate the production costs to be 36 percent of the budget. Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

estimate nghĩa là gì?

estimate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đánh giá, sự ước lượng, đánh giá, ước lượng.

estimate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estimate: giọng Anh (UK) /ˈɛs.tɪ.mət/, giọng Mỹ (US) /ˈɛs.tə.mət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.