estimably
giọng máy của trình duyệt
estimably nghĩa là Xem estimable.
Nghĩa của estimably
Phó từ
- Xem estimable
Dạng từ của estimably
| So sánh hơn | more estimably |
| So sánh nhất | most estimably |
Câu hỏi thường gặp
estimably nghĩa là gì?
estimably (phó từ) nghĩa là Xem estimable.