estimated
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɛstəˌmeɪtɪd/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của estimated
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của estimated
| So sánh hơn | more estimated |
| So sánh nhất | most estimated |
Cụm từ, thành ngữ với estimated
- estimated time of arrival — Giờ đến dự kiến, giờ đến nơi dự kiến.