TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estimated

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɛstəˌmeɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của estimated

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của estimated

So sánh hơnmore estimated
So sánh nhấtmost estimated

Cụm từ, thành ngữ với estimated

  • estimated time of arrival — Giờ đến dự kiến, giờ đến nơi dự kiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.