TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estrade

UK/ɪˈstɹɑːd/ US/ɪˈstɹɑːd/ giọng máy của trình duyệt

estrade nghĩa là bục.

Nghĩa của estrade

Danh từ

  1. Bục.

Dạng từ của estrade

Số nhiềuestrades

Câu hỏi thường gặp

estrade nghĩa là gì?

estrade (danh từ) nghĩa là bục.

estrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estrade: giọng Anh (UK) /ɪˈstɹɑːd/, giọng Mỹ (US) /ɪˈstɹɑːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.