estrade
UK/ɪˈstɹɑːd/
US/ɪˈstɹɑːd/
giọng máy của trình duyệt
estrade nghĩa là bục.
Nghĩa của estrade
Danh từ
- Bục.
Dạng từ của estrade
| Số nhiều | estrades |
Câu hỏi thường gặp
estrade nghĩa là gì?
estrade (danh từ) nghĩa là bục.
estrade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estrade: giọng Anh (UK) /ɪˈstɹɑːd/, giọng Mỹ (US) /ɪˈstɹɑːd/.