TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estreat

giọng máy của trình duyệt

estreat nghĩa là sao gửi lên toà.

Nghĩa của estreat

Ngoại động từ

  1. Pháp lý Sao (bản phạt...) gửi lên toà.

Dạng từ của estreat

Số nhiềuestreats
Ngôi thứ ba số ítestreats
Hiện tại phân từ (-ing)estreating
Quá khứ phân từestreated
Quá khứestreated

Câu hỏi thường gặp

estreat nghĩa là gì?

estreat (ngoại động từ) nghĩa là sao gửi lên toà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.