estreat
giọng máy của trình duyệt
estreat nghĩa là sao gửi lên toà.
Nghĩa của estreat
Ngoại động từ
- Pháp lý Sao (bản phạt...) gửi lên toà.
Dạng từ của estreat
| Số nhiều | estreats |
| Ngôi thứ ba số ít | estreats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | estreating |
| Quá khứ phân từ | estreated |
| Quá khứ | estreated |
Câu hỏi thường gặp
estreat nghĩa là gì?
estreat (ngoại động từ) nghĩa là sao gửi lên toà.