TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

estuarine

US/ˈɛs.tʃə.wə.ˌrɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

estuarine nghĩa là cửa sông.

Nghĩa của estuarine

Tính từ

  1. Thuộc Cửa sông.

Dạng từ của estuarine

So sánh hơnmore estuarine
So sánh nhấtmost estuarine

Họ từ của estuarine

Câu hỏi thường gặp

estuarine nghĩa là gì?

estuarine (tính từ) nghĩa là cửa sông.

estuarine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estuarine: giọng Mỹ (US) /ˈɛs.tʃə.wə.ˌrɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.