estriate
giọng máy của trình duyệt
estriate nghĩa là không vân, không sọc.
Nghĩa của estriate
Danh từ
- Không vân; không sọc.
Câu hỏi thường gặp
estriate nghĩa là gì?
estriate (danh từ) nghĩa là không vân, không sọc.
estriate nghĩa là không vân, không sọc.
estriate (danh từ) nghĩa là không vân, không sọc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.