estuary
UK/ˈɛstjʊəɹi/
US/ˈɛst͡ʃuˌɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
estuary nghĩa là cửa sông.
Nghĩa của estuary
Danh từ
- Cửa sông.
Dạng từ của estuary
| Số nhiều | estuaries |
Họ từ của estuary
Câu hỏi thường gặp
estuary nghĩa là gì?
estuary (danh từ) nghĩa là cửa sông.
estuary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estuary: giọng Anh (UK) /ˈɛstjʊəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛst͡ʃuˌɛɹi/.