esurience
US/ɪ.ˈsʊr.i.ənts/
giọng máy của trình duyệt
esurience nghĩa là sự đói khát, sự thèm muốn.
Nghĩa của esurience
Danh từ
- Sự đói khát.
- Sự thèm muốn.
Dạng từ của esurience
| Số nhiều | esuriences |
Câu hỏi thường gặp
esurience nghĩa là gì?
esurience (danh từ) nghĩa là sự đói khát, sự thèm muốn.
esurience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esurience: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈsʊr.i.ənts/.