TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

esurience

US/ɪ.ˈsʊr.i.ənts/ giọng máy của trình duyệt

esurience nghĩa là sự đói khát, sự thèm muốn.

Nghĩa của esurience

Danh từ

  1. Sự đói khát.
  2. Sự thèm muốn.

Dạng từ của esurience

Số nhiềuesuriences

Câu hỏi thường gặp

esurience nghĩa là gì?

esurience (danh từ) nghĩa là sự đói khát, sự thèm muốn.

esurience phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esurience: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈsʊr.i.ənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.