esurient
UK/ɪˈsjʊə.ɹɪ.ənt/
US/ɪˈsʊ.ɹi.ənt/
giọng máy của trình duyệt
esurient nghĩa là thèm muốn.
Nghĩa của esurient
Tính từ
- Thèm muốn.
Dạng từ của esurient
| So sánh hơn | more esurient |
| So sánh nhất | most esurient |
| Số nhiều | esurients |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esurient
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
esurient nghĩa là gì?
esurient (tính từ) nghĩa là thèm muốn.
esurient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esurient: giọng Anh (UK) /ɪˈsjʊə.ɹɪ.ənt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈsʊ.ɹi.ənt/.