TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

esurient

UK/ɪˈsjʊə.ɹɪ.ənt/ US/ɪˈsʊ.ɹi.ənt/ giọng máy của trình duyệt

esurient nghĩa là thèm muốn.

Nghĩa của esurient

Tính từ

  1. Thèm muốn.

Dạng từ của esurient

So sánh hơnmore esurient
So sánh nhấtmost esurient
Số nhiềuesurients

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esurient

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

esurient nghĩa là gì?

esurient (tính từ) nghĩa là thèm muốn.

esurient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esurient: giọng Anh (UK) /ɪˈsjʊə.ɹɪ.ənt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈsʊ.ɹi.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.