eta
UK/ˈiːtə/
US/ˈeɪtə/
giọng máy của trình duyệt
eta nghĩa là Eta (chữ cái Hy-lạp).
Nghĩa của eta
Danh từ
- Eta (chữ cái Hy-lạp).
Dạng từ của eta
| Số nhiều | etas |
Họ từ của eta
Câu hỏi thường gặp
eta nghĩa là gì?
eta (danh từ) nghĩa là Eta (chữ cái Hy-lạp).
eta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eta: giọng Anh (UK) /ˈiːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪtə/.