TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eta

UK/ˈiːtə/ US/ˈeɪtə/ giọng máy của trình duyệt

eta nghĩa là Eta (chữ cái Hy-lạp).

Nghĩa của eta

Danh từ

  1. Eta (chữ cái Hy-lạp).

Dạng từ của eta

Số nhiềuetas

Họ từ của eta

Câu hỏi thường gặp

eta nghĩa là gì?

eta (danh từ) nghĩa là Eta (chữ cái Hy-lạp).

eta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eta: giọng Anh (UK) /ˈiːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.