TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etamine

US/ˈeɪ.tə.ˌmin/ giọng máy của trình duyệt

etamine nghĩa là vải mỏng, vải mặt rây.

Nghĩa của etamine

Danh từ

  1. Vải mỏng; vải mặt rây.

Dạng từ của etamine

Số nhiềuetamines

Câu hỏi thường gặp

etamine nghĩa là gì?

etamine (danh từ) nghĩa là vải mỏng, vải mặt rây.

etamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etamine: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.tə.ˌmin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.