etamine
US/ˈeɪ.tə.ˌmin/
giọng máy của trình duyệt
etamine nghĩa là vải mỏng, vải mặt rây.
Nghĩa của etamine
Danh từ
- Vải mỏng; vải mặt rây.
Dạng từ của etamine
| Số nhiều | etamines |
Câu hỏi thường gặp
etamine nghĩa là gì?
etamine (danh từ) nghĩa là vải mỏng, vải mặt rây.
etamine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của etamine: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.tə.ˌmin/.