TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etc

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/ US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/ giọng máy của trình duyệt

etc nghĩa là Cách viết khác của etc.

Nghĩa của etc

Phó từ

  1. Cách viết khác của etc.

Câu ví dụ với etc

  • Between the years 1933 and 2026, there were 23 leap years: 1936, 1940, 1944, etc. Từ năm 1933 đến năm 2026, có 23 năm nhuận: 1936, 1940, 1944, v.v..

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

etc nghĩa là gì?

etc (phó từ) nghĩa là Cách viết khác của etc.

etc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etc: giọng Anh (UK) /ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/, giọng Mỹ (US) /ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.