TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etape

giọng máy của trình duyệt

etape nghĩa là trạm nghỉ.

Nghĩa của etape

Danh từ

  1. Trạm nghỉ (quân đội).
  2. Lộ trình trong một ngày.

Câu hỏi thường gặp

etape nghĩa là gì?

etape (danh từ) nghĩa là trạm nghỉ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.