TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etch pattern

US/ˈɛtʃ ˈpæ.tɜːn/ giọng máy của trình duyệt

etch pattern nghĩa là Dạng hình mạch khắc.

Nghĩa của etch pattern

Danh từ

  1. Tech Dạng hình mạch khắc.

Câu hỏi thường gặp

etch pattern nghĩa là gì?

etch pattern (danh từ) nghĩa là Dạng hình mạch khắc.

etch pattern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etch pattern: giọng Mỹ (US) /ˈɛtʃ ˈpæ.tɜːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.