etch
UK/ɛt͡ʃ/
US/ɛt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
etch nghĩa là khắc axit.
Nghĩa của etch
Động từ
- Khắc axit.
Dạng từ của etch
| Ngôi thứ ba số ít | etches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | etching |
| Quá khứ phân từ | etched |
| Quá khứ | etched |
Họ từ của etch
Cụm từ, thành ngữ với etch
- etch pattern — Dạng hình mạch khắc.
- etch pit density — Mật độ khắc lõm, mật độ thực khắc.
Câu hỏi thường gặp
etch nghĩa là gì?
etch (động từ) nghĩa là khắc axit.
etch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của etch: giọng Anh (UK) /ɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ɛt͡ʃ/.