TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etch pit density

US/ˈɛtʃ ˈpɪt ˈdɛnt.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

etch pit density nghĩa là mật độ khắc lõm, mật độ thực khắc.

Nghĩa của etch pit density

Danh từ

  1. Tech Mật độ khắc lõm, mật độ thực khắc.

Câu hỏi thường gặp

etch pit density nghĩa là gì?

etch pit density (danh từ) nghĩa là mật độ khắc lõm, mật độ thực khắc.

etch pit density phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etch pit density: giọng Mỹ (US) /ˈɛtʃ ˈpɪt ˈdɛnt.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.