etchant
US/ˈɛ.tʃənt/
giọng máy của trình duyệt
etchant nghĩa là chất khắc ăn mòn.
Nghĩa của etchant
Danh từ
- Chất khắc ăn mòn.
Dạng từ của etchant
| Số nhiều | etchants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với etchant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
etchant nghĩa là gì?
etchant (danh từ) nghĩa là chất khắc ăn mòn.
etchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của etchant: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.tʃənt/.