TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etched circuit

US/ˈɛtʃt ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

etched circuit nghĩa là mạch khắc.

Nghĩa của etched circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch khắc.

Câu hỏi thường gặp

etched circuit nghĩa là gì?

etched circuit (danh từ) nghĩa là mạch khắc.

etched circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etched circuit: giọng Mỹ (US) /ˈɛtʃt ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.