etched circuit
US/ˈɛtʃt ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt
etched circuit nghĩa là mạch khắc.
Nghĩa của etched circuit
Danh từ
- Tech Mạch khắc.
Câu hỏi thường gặp
etched circuit nghĩa là gì?
etched circuit (danh từ) nghĩa là mạch khắc.
etched circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của etched circuit: giọng Mỹ (US) /ˈɛtʃt ˈsɜː.kət/.