eternal
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈtɜː.nl̩/
US/ɪˈtɝ.nl̩/
giọng máy của trình duyệt
eternal nghĩa là tồn tại, vĩnh cửu, không ngừng, thường xuyên.
Nghĩa của eternal
Tính từ
- Tồn tại, vĩnh cửu, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt.
- Thông tục Không ngừng, thường xuyên.
- eternal disputesnhững sự cãi cọ không ngừng
Dạng từ của eternal
| So sánh hơn | more eternal |
| So sánh nhất | most eternal |
| Số nhiều | eternals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eternal
Đồng nghĩa
agelongamaranthinecelestialendlessenduringevergreeneverlastingforeverheavenlyimperishablelastingnever-endingperennialpermanentperpetual
Trái nghĩa
Họ từ của eternal
Cụm từ, thành ngữ với eternal
- the Eternal — Thượng đế.
Câu ví dụ với eternal
- Love's pleasure is ephemeral; regret eternal. Niềm vui của tình yêu thì phu du; còn hối tiếc thì đời đời
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
eternal nghĩa là gì?
eternal (tính từ) nghĩa là tồn tại, vĩnh cửu, không ngừng, thường xuyên.
eternal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eternal: giọng Anh (UK) /ɪˈtɜː.nl̩/, giọng Mỹ (US) /ɪˈtɝ.nl̩/.