TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eternal

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈtɜː.nl̩/ US/ɪˈtɝ.nl̩/ giọng máy của trình duyệt

eternal nghĩa là tồn tại, vĩnh cửu, không ngừng, thường xuyên.

Nghĩa của eternal

Tính từ

  1. Tồn tại, vĩnh cửu, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt.
  2. Thông tục Không ngừng, thường xuyên.
    • eternal disputesnhững sự cãi cọ không ngừng

Dạng từ của eternal

So sánh hơnmore eternal
So sánh nhấtmost eternal
Số nhiềueternals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eternal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của eternal

Cụm từ, thành ngữ với eternal

  • the Eternal — Thượng đế.

Câu ví dụ với eternal

  • Love's pleasure is ephemeral; regret eternal. Niềm vui của tình yêu thì phu du; còn hối tiếc thì đời đời

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

eternal nghĩa là gì?

eternal (tính từ) nghĩa là tồn tại, vĩnh cửu, không ngừng, thường xuyên.

eternal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eternal: giọng Anh (UK) /ɪˈtɜː.nl̩/, giọng Mỹ (US) /ɪˈtɝ.nl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.