TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eternalize

giọng máy của trình duyệt

eternalize nghĩa là làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt.

Nghĩa của eternalize

Ngoại động từ

  1. Làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt.
    • to eternize someone's memorylàm cho ai đời đời tưởng nhớ đến

Dạng từ của eternalize

Ngôi thứ ba số íteternalizes
Hiện tại phân từ (-ing)eternalizing
Quá khứ phân từeternalized
Quá khứeternalized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eternalize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eternalize nghĩa là gì?

eternalize (ngoại động từ) nghĩa là làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.