TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eternization

giọng máy của trình duyệt

eternization nghĩa là Xem eternize.

Nghĩa của eternization

Danh từ

  1. Xem eternize

Dạng từ của eternization

Số nhiềueternizations

Câu hỏi thường gặp

eternization nghĩa là gì?

eternization (danh từ) nghĩa là Xem eternize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.