TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethereality

UK/iˌθɪə̯.riˈæl.ə.ti/ US/iˌθɪr.iˈæl.ə.t̬i/ giọng máy của trình duyệt

ethereality nghĩa là tính nhẹ lâng lâng, tính thiên tiên, tính siêu trần.

Nghĩa của ethereality

Danh từ

  1. Tính nhẹ lâng lâng.
  2. Tính thiên tiên, tính siêu trần.

Dạng từ của ethereality

Số nhiềuetherealities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethereality

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ethereality nghĩa là gì?

ethereality (danh từ) nghĩa là tính nhẹ lâng lâng, tính thiên tiên, tính siêu trần.

ethereality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethereality: giọng Anh (UK) /iˌθɪə̯.riˈæl.ə.ti/, giọng Mỹ (US) /iˌθɪr.iˈæl.ə.t̬i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.