etheric
UK/iˈθɛɹ.ɪk/
US/iˈθɛɹ.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
etheric nghĩa là Xem ether.
Nghĩa của etheric
Tính từ
- Xem ether
Dạng từ của etheric
| So sánh hơn | more etheric |
| So sánh nhất | most etheric |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với etheric
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
etheric nghĩa là gì?
etheric (tính từ) nghĩa là Xem ether.
etheric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của etheric: giọng Anh (UK) /iˈθɛɹ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /iˈθɛɹ.ɪk/.