TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etheric

UK/iˈθɛɹ.ɪk/ US/iˈθɛɹ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

etheric nghĩa là Xem ether.

Nghĩa của etheric

Tính từ

  1. Xem ether

Dạng từ của etheric

So sánh hơnmore etheric
So sánh nhấtmost etheric

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với etheric

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

etheric nghĩa là gì?

etheric (tính từ) nghĩa là Xem ether.

etheric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etheric: giọng Anh (UK) /iˈθɛɹ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /iˈθɛɹ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.