etherization
giọng máy của trình duyệt
etherization nghĩa là sự gây mê ête.
Nghĩa của etherization
Danh từ
- Y học Sự gây mê ête.
Dạng từ của etherization
| Số nhiều | etherizations |
Câu hỏi thường gặp
etherization nghĩa là gì?
etherization (danh từ) nghĩa là sự gây mê ête.