TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etherization

giọng máy của trình duyệt

etherization nghĩa là sự gây mê ête.

Nghĩa của etherization

Danh từ

  1. Y học Sự gây mê ête.

Dạng từ của etherization

Số nhiềuetherizations

Câu hỏi thường gặp

etherization nghĩa là gì?

etherization (danh từ) nghĩa là sự gây mê ête.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.