TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etherizer

US/ˈi.θə.ˌrɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

etherizer nghĩa là Xem etherize.

Nghĩa của etherizer

Danh từ

  1. Xem etherize

Dạng từ của etherizer

Số nhiềuetherizers

Câu hỏi thường gặp

etherizer nghĩa là gì?

etherizer (danh từ) nghĩa là Xem etherize.

etherizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etherizer: giọng Mỹ (US) /ˈi.θə.ˌrɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.