ethmoiditis
giọng máy của trình duyệt
ethmoiditis nghĩa là viêm xương sàng.
Nghĩa của ethmoiditis
Danh từ
- Y học Viêm xương sàng.
Câu hỏi thường gặp
ethmoiditis nghĩa là gì?
ethmoiditis (danh từ) nghĩa là viêm xương sàng.
ethmoiditis nghĩa là viêm xương sàng.
ethmoiditis (danh từ) nghĩa là viêm xương sàng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.