ethnic group
giọng máy của trình duyệt
ethnic group nghĩa là nhóm sắc tộc, dân tộc, sắc tộc.
Nghĩa của ethnic group
Danh từ
- Nhóm sắc tộc.
Dạng từ của ethnic group
| Số nhiều | ethnic groups |
Câu hỏi thường gặp
ethnic group nghĩa là gì?
ethnic group (danh từ) nghĩa là nhóm sắc tộc, dân tộc, sắc tộc.