ethnobotany
US/ˌɛθ.noʊ.ˈbɑː.tə.ni/
giọng máy của trình duyệt
ethnobotany nghĩa là Thực vật dân tộc học.
Nghĩa của ethnobotany
Danh từ
- Thực vật dân tộc học.
Dạng từ của ethnobotany
| Số nhiều | ethnobotanies |
Câu hỏi thường gặp
ethnobotany nghĩa là gì?
ethnobotany (danh từ) nghĩa là Thực vật dân tộc học.
ethnobotany phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ethnobotany: giọng Mỹ (US) /ˌɛθ.noʊ.ˈbɑː.tə.ni/.