TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnobotany

US/ˌɛθ.noʊ.ˈbɑː.tə.ni/ giọng máy của trình duyệt

ethnobotany nghĩa là Thực vật dân tộc học.

Nghĩa của ethnobotany

Danh từ

  1. Thực vật dân tộc học.

Dạng từ của ethnobotany

Số nhiềuethnobotanies

Câu hỏi thường gặp

ethnobotany nghĩa là gì?

ethnobotany (danh từ) nghĩa là Thực vật dân tộc học.

ethnobotany phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnobotany: giọng Mỹ (US) /ˌɛθ.noʊ.ˈbɑː.tə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.