TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnorelativism

giọng máy của trình duyệt

ethnorelativism nghĩa là Chủ nghĩa tương đối về chủng tộc.

Nghĩa của ethnorelativism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tương đối về chủng tộc.

Câu hỏi thường gặp

ethnorelativism nghĩa là gì?

ethnorelativism (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa tương đối về chủng tộc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.