TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnoreligious

UK/ˌɛθnəʊɹɪˈlɪd͡ʒəs/ US/ˌɛθnəʊɹɪˈlɪd͡ʒəs/ giọng máy của trình duyệt

ethnoreligious nghĩa là sắc tộc tôn giáo.

Nghĩa của ethnoreligious

Tính từ

  1. Sắc tộc tôn giáo.

Câu hỏi thường gặp

ethnoreligious nghĩa là gì?

ethnoreligious (tính từ) nghĩa là sắc tộc tôn giáo.

ethnoreligious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnoreligious: giọng Anh (UK) /ˌɛθnəʊɹɪˈlɪd͡ʒəs/, giọng Mỹ (US) /ˌɛθnəʊɹɪˈlɪd͡ʒəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.