TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnos

UK/ˈɛθ.nɒs/ US/ˈɛθ.nɒs/ giọng máy của trình duyệt

ethnos nghĩa là đoàn thể huyết tộc.

Nghĩa của ethnos

Danh từ

  1. Đoàn thể huyết tộc.

Dạng từ của ethnos

Số nhiềuethne

Câu hỏi thường gặp

ethnos nghĩa là gì?

ethnos (danh từ) nghĩa là đoàn thể huyết tộc.

ethnos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnos: giọng Anh (UK) /ˈɛθ.nɒs/, giọng Mỹ (US) /ˈɛθ.nɒs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.