TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethology

UK/iːˈθɒl.ə.dʒi/ US/ɪˈθɑl.ə.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

ethology nghĩa là phong tục học, tập tính học.

Nghĩa của ethology

Danh từ

  1. Phong tục học.

Dạng từ của ethology

Số nhiềuethologies

Họ từ của ethology

Câu hỏi thường gặp

ethology nghĩa là gì?

ethology (danh từ) nghĩa là phong tục học, tập tính học.

ethology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethology: giọng Anh (UK) /iːˈθɒl.ə.dʒi/, giọng Mỹ (US) /ɪˈθɑl.ə.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.